Sự nhiệt tình này đã làm dấy lên nhiều bình luận trên cả báo chí Công giáo lẫn báo chí chính thống. Tờ Le Parisien chạy tựa đề: “Như thể ngài là Beyoncé: tại sao người trẻ Công giáo đang chờ đợi Đức Lêô XIV như một siêu sao”. Đức cha Étienne Guillet, Giám mục Saint-Denis, bình luận với Fides: “Một dấu chỉ thật đẹp cho Giáo hội tại Pháp”.

Ở đây có một nghịch lý rất đặc trưng theo kiểu Pháp. Những con số, khi được phân tích kỹ lưỡng, phản ánh sự phức tạp và những mâu thuẫn, cả thực tế lẫn bề ngoài của một nước Pháp thế tục, nơi Giáo hội Công giáo vẫn có khả năng quy tụ những đám đông lớn.

Những con số cần được xem xét cách thận trọng

Chỉ có 1,8% dân số Pháp tham dự thánh lễ hằng tuần (theo một cuộc khảo sát của Ipsos năm 2017), trong khi chỉ có 5% tham dự với một mức độ đều đặn nào đó. Trong số những người Công giáo đã được rửa tội tại Pháp, chỉ 6% tự nhận mình là người tín hữu và thực hành đạo. Năm 2021, tỷ lệ những người nói rằng họ tin vào Thiên Chúa đã giảm xuống dưới ngưỡng 50% tại Pháp (khảo sát của Ifop dành cho Ajir, 2022).

Chưa đến một phần tư người trẻ Pháp trong nhóm tuổi này nhận mình là người Công giáo. Trong số đó, hơn một phần ba không bao giờ cầu nguyện (Báo cáo của Viện Đại học Công giáo Paris và Đại học St Mary’s, Twickenham, “Người trẻ châu Âu và tôn giáo”, Stephen Bullivant, 2018). Hiện nay, 28% những người đã được rửa tội tự nhận mình là “không Công giáo”, trong khi 40% không có ý định cho con cái của họ lãnh nhận Bí tích Rửa tội, so với 25% vào năm 2012 (khảo sát của Ifop dành cho tạp chí Mission, Les Français et le catholicisme, 2022).

Sự sụt giảm trong việc thực hành tôn giáo có thể được đan xen bởi sự suy giảm ơn gọi, khiến nhà sử học Guillaume Cuchet nhận định rằng điều đang diễn ra không còn đơn thuần là sự từ bỏ đạo của từng cá nhân, mà là sự thoái lui của các thế hệ thứ hai và thứ ba, đánh dấu một sự đứt gãy trong việc truyền đạt đức tin nơi gia đình (Comment notre monde a cessé d’être chrétien. Anatomie d’un effondrement, Éditions du Seuil, 2018).

Đồng thời, trong hai người Pháp, gần như một người, hơn 32 triệu người, “cảm thấy mình gắn bó với Công giáo” (khảo sát dư luận Viavoice dành cho Observatoire de la laïcité, 2019). 57% dân số vẫn tiếp tục thực hành các việc đạo đức ngoài khuôn khổ thể chế, chẳng hạn như thắp nến trong các nhà thờ; 44% viếng các đền thánh hoặc địa điểm hành hương; 39% cầu nguyện với Thiên Chúa, Đức Trinh nữ Maria hoặc các thánh; và 23% ghi ý nguyện cầu nguyện trong những sổ xin khấn (khảo sát của Ifop, 2022).

Hơn nữa, kể từ mùa xuân năm 2021, trái ngược với đà suy giảm kéo dài nhiều thập niên số trẻ sơ sinh được rửa tội, đã xuất hiện một sự gia tăng bất ngờ về số người trẻ trưởng thành xin chịu Phép rửa.

Thực tại “vượt ngoài tầm quan sát”

Nhìn vào những con số thống kê này dẫn đến một số kết luận mang lại nhiều bài học cho sứ vụ truyền giáo.

Trước hết, Công giáo Pháp đang chuyển dịch từ một mô hình giữ vị thế chi phối về văn hóa sang một thực tại bị phân mảnh thành những cộng đoàn nhỏ, một “quần đảo Công giáo”, theo cách gọi của nhà xã hội học Yann Raison du Cleuziou.

Trong một cuộc phỏng vấn, vị học giả nghiên cứu những biến đổi của Công giáo Pháp nhận xét: “Lòng đạo bình dân vẫn được duy trì và nằm ngoài tầm quan sát, bởi vì nó không nằm trong những phạm trù thông thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát để mô tả Công giáo”.

Ông nói thêm: “Trong các giáo xứ, người ta có thể quan sát thấy sự phục hồi của những thực hành đạo đức từng được coi là bình dân vào thập niên 1960, đặc biệt là lòng sùng kính các thánh, Đức Trinh nữ Maria và Thánh Tâm”. Ông giải thích rằng phong trào này được thúc đẩy bởi hai xu hướng độc lập: sự gia tăng số người Công giáo thực hành đạo do vị thế thiểu số mà Công giáo đang trải qua, đặc biệt nơi những người có khuynh hướng tôn giáo truyền thống hơn; và sự đổi mới nền tảng bình dân của Công giáo qua tình trạng di cư.

Ông giải thích: “Những người Công giáo đến từ nước ngoài hoặc châu Phi, hoặc thậm chí từ Trung Âu hay vùng Địa Trung Hải, đang làm sống lại những hình thức đạo đức vốn đã rơi vào quên lãng” (La Vie, 2024).

Một hiện tượng khác được ông Guillaume Cuchet phân tích rất sâu là sự gia tăng nhóm “SBNR” (spiritual but not religious), những người “có đời sống tâm linh nhưng không theo tôn giáo”. Đây là những người không còn xác định mình theo khuôn khổ thể chế của các tôn giáo truyền thống, các nhà thờ, tín điều và nghi thức cộng đồng; nhưng, đặc biệt nơi các thế hệ trẻ, vẫn duy trì hoặc phát triển sự tìm kiếm, niềm tin hay thực hành tâm linh cá nhân theo kiểu “tự chọn” (à la carte), vốn có thể dựa trên những yếu tố bắt nguồn từ Kitô giáo.

Có thể thấy điều này trong những tác phẩm đại chúng như Avatar, kết hợp các yếu tố của đạo shaman với những chủ đề Kinh thánh. Sử gia Cuchet viết: “Sự gia tăng những người ‘không tôn giáo’ (‘nones’) đưa một ẩn số khác thường vào lịch sử tôn giáo và triết học của chúng ta. Nói một cách khái quát, có thể phân biệt ba nhóm chính: 1. ‘Những người không tôn giáo theo thế tục’, thường là những người vô thần hoặc bất khả tri, và số lượng của họ đang gia tăng; 2. ‘Những người không tôn giáo ở ngưỡng chuyển tiếp’ hoặc ‘đang chuyển tiếp’, những người đang chuyển dịch giữa hai trạng thái và đối với họ, vị trí này chỉ mang tính tạm thời; 3. ‘Những người không tôn giáo có niềm tin hoặc đời sống tâm linh’, là những người có niềm tin nhưng không gắn kết với một tín ngưỡng hay một định chế tôn giáo cụ thể”.

Ông kết luận: “Tùy thuộc vào nhóm phụ nào chiếm ưu thế trong tương lai, chúng ta có thể sẽ chứng kiến những thế giới tâm linh rất khác nhau” (La montée des sans religion en Occident, Études, 2019).

Những tiếng gọi hấp dẫn của căn tính và chủ nghĩa duy tâm mới

Đó là lý do tại sao các khái niệm “thiểu số” và “phi Kitô giáo” phải được sử dụng một cách thận trọng, nếu không, chúng có nguy cơ trở thành những lùm cây che khuất toàn bộ cánh rừng và làm méo mó viễn cảnh truyền giáo.

Như Yann Raison du Cleuziou phân tích trong một bài viết về những người trưởng thành mới được rửa tội, sự gắn bó với các nghi thức chuyển tiếp của đời người, các lễ hội, các đền khấn và di sản kiến trúc, chẳng hạn như các nhà thờ làng quê, chưa kể vụ hỏa hoạn tại Nhà thờ Đức Bà Paris năm 2019, đã làm dấy lên một làn sóng cảm xúc trên toàn quốc, diễn tả sự kết nối với ký ức tập thể và lịch sử địa phương, đồng thời là sự tìm kiếm tính siêu việt và những mối liên kết xã hội, tìm kiếm những “tài sản chung”, trước chủ nghĩa cá nhân và sự bất ổn của hiện tại.

Tuy nhiên, đôi khi sự gắn bó này mang một chiều kích “bản sắc”, khi di sản bị chính trị hóa nhằm xác định một bản chất dân tộc bất biến và nhận diện những “kẻ thù”. Đây là một cám dỗ, tới mức một số người Công giáo thực hành đạo bị ảnh hưởng bởi cảm giác suy tàn hoặc bởi nhận thức về Công giáo như một “nhóm thiểu số”.

Tuy nhiên, nhà nghiên cứu lập luận rằng cả vấn đề “bản sắc” lẫn “chủ nghĩa thuần túy tâm linh,” vốn tìm cách tách biệt đức tin khỏi mọi bối cảnh văn hóa, đều là hai mặt của cùng một tiến trình thế tục.

Ông đặt câu hỏi: “Có phải những người Công giáo đặt Tin mừng đối lập với di sản Kitô giáo lịch sử đang đầu hàng trước ‘nhất tính luận lịch sử’ mà Đức Thánh cha Phanxicô đã lên án trong bức thư của ngài về lịch sử?”

Ông mô tả “một linh đạo đề cao tính duy nhất của mầu nhiệm Nhập Thể Kitô giáo đến mức cuối cùng lại loại bỏ tính nhập thể của mầu nhiệm ấy, biến nó thành một lý tưởng ‘thiên thần’ không thể tiếp cận, không còn con đường thế tục khả dĩ nào khác ngoài một hình thức ngôn sứ mà trước đó xã hội luôn bị coi là có tội”. “Chủ nghĩa thuần túy này nhường lại chính trị cho những người tự xưng là những người thực tế và có thể khuyến khích việc gạt Tin mừng ra bên lề, khiến Tin mừng bị coi như một chủ nghĩa lý tưởng tinh hoa”.

Ông kết luận: “Một sự hoài nghi dựa trên căn tính nào đó có thể là mặt trái của chủ nghĩa thuần túy tâm linh. Hai hình thức hoàn toàn đối nghịch, nhưng nghịch lý thay lại được liên kết với nhau bởi sự đối lập giữa đức tin và văn hóa. Bóng ma của sự thuần túy văn hóa và bóng ma của sự thuần túy tâm linh cùng chia sẻ một nỗi ám ảnh về sự pha trộn, và do đó, về lịch sử”.

Điều này đặt mối tương quan giữa đức tin, tôn giáo và văn hóa vào tâm điểm của tính cấp bách trong sứ vụ truyền giáo của Giáo hội.

Ông Raison du Cleuziou lập luận: “Nếu không có một nỗ lực bền bỉ nhằm giải quyết điểm mù này, những phản kháng mang tính tâm linh sẽ vẫn không thể thực sự nắm bắt được những xu hướng mà chúng cần chống lại”.

Phân tích, những điều bất ngờ và kỳ vọng của các tâm hồn

Đám đông sẽ đến tung hô Đức Giáo hoàng là hoa trái của lịch sử Công giáo Pháp, mà hình thái gần đây của nó được định hình bởi những nghịch lý của sự tục hóa.

Đó là một hoàn cảnh vừa rất phức tạp vừa vô cùng đơn giản: những đứa con của “trưởng nữ của Giáo hội,” như cách Đức Gioan Phaolô II từng gọi nước Pháp, ngày nay cũng như ngày xưa, đang chờ đợi một lời nói có thể đánh thức trong họ lòng khao khát “làm nên điều gì đó cao cả cho cuộc đời mình” và hướng ánh nhìn của họ về phía chân trời.

Tác giả: Marie-Lucile Kubacki

Nguồn: fides.org