Lời Giới Thiệu
Trong thư Placuit Deo, Thánh Bộ Giáo lý Đức tin đã cảnh báo về sự xuất hiện hình thái mới thuyết Pêlagiô và Ngộ đạo. Nếu thuyết Tân Pêlagiô đề cao sự tự quản tuyệt đối của con người, xem ơn cứu độ là thành quả của nỗ lực cá nhân, thì thuyết Tân Ngộ đạo lại biến ơn cứu độ thành một trải nghiệm nội tâm duy chủ thể, xa rời thực tại nhập thể của Chúa Giêsu.
Thách đố này càng trở nên phức tạp dưới ảnh hưởng của các hệ tư tưởng truyền thống tại Việt Nam. Khổng giáo với lý tưởng “tu thân” để đạt tới bậc “thành nhân” vô hình trung tạo nên một nhân sinh quan đề cao nỗ lực tự thân hơn là nhu cầu về sự trợ giúp siêu nhiên. Đồng thời, tư tưởng Phật giáo về sự tự giải thoát khỏi khổ đau và luân hồi không tùy thuộc vào một sức mạnh siêu việt hay thần linh bên ngoài, mà hệ tại chính nỗ lực cá nhân trong việc diệt trừ vô minh và tham sân si – những nguyên nhân gốc rễ của đau khổ. Tư tưởng này góp phần hình thành một nhân sinh quan mang tính tự độ, nhấn mạnh đến trách nhiệm của mỗi người trong việc đạt tới sự giải thoát tối hậu.
Trong bối cảnh đó, khi xem xét mối tương quan giữa công trạng với ân sủng dưới góc độ cứu độ học, nhiều người Việt Nam trong lẫn ngoài Giáo Hội, trong đó có anh em Tin Lành, có thể nhầm lẫn rằng đạo Công giáo cũng dạy phải “tìm kiếm” ơn cứu độ qua việc lành, như thể công trạng con người là điều chính yếu để được cứu độ. Quan niệm sai lầm này có thể khiến thần học Công giáo bị so sánh với thuyết bán Pelagiô (Semi-Pelagianism), một lạc giáo đã bị Hội Thánh bác bỏ. Thực tế, nhiều tín hữu Công giáo Việt Nam có nguy cơ rơi vào hai thái cực trong đời sống đạo. Thái cực thứ nhất là lối sống đạo thiên về hình thức: người tín hữu chăm chú giữ các giới luật và thực hành tôn giáo một cách máy móc, nhưng thiếu tương quan mật thiết và sống động với Thiên Chúa. Lối sống đạo đó dễ dẫn đến não trạng “công lênh” – nghĩa là cho rằng phần rỗi của mình được đảm bảo nhờ vào việc “đã làm đủ” những bổn phận tôn giáo. Thái cực thứ hai lại là sự buông xuôi, đây là một tâm thế bi quan cho rằng con người không thể nào làm gì đủ để xứng đáng được cứu độ. Hệ quả là người tín hữu có thể sống đạo một cách hời hợt, thiếu động lực, và dần đánh mất tinh thần nỗ lực trong đời sống thiêng liêng.

Chính vì thế, qua việc lý giải về “công trạng” trong Summa Theologiae của Thánh Tôma Aquinô, tập sách này cho thấy ơn cứu độ là quà tặng nhưng cũng đòi hỏi cộng tác – không để đổi chác, mà để sống mối tương quan yêu thương với Thiên Chúa là Cha. Ý nghĩa của “công trạng” trong thần học Công Giáo không hàm ý con người tự sức mình đạt được ơn cứu độ. Những công trạng chúng ta có được từ các việc lành không phải do công sức riêng của mình, mà nhờ ân sủng đến từ lòng nhân hậu của Thiên Chúa (x. GLHTCG số 2009). Công trạng đích thực không phải là sự đối lập với ân sủng, nhưng là hoa trái của ân sủng đang hoạt động trong con người.
Tập sách này lý giải về công trạng (meritum) trong Summa Theologiae của Thánh Tôma Aquinô (đặc biệt I–II, q.114).
Chương 1 trình bày thuật ngữ “meritum” (công trạng) trong thần học; từ “meritum” tuy không xuất hiện trong Kinh Thánh bản gốc Hip-ri và Hy lạp, nhưng qua bản dịch Latinh (Vulgata), từ “meritum” được đưa vào thần học Tây phương, được các Giáo phụ như Tertullianô suy tư và thánh Augustinô đào sâu trong bối cảnh chống lại thuyết Pêlagiô. Thánh Tôma đã hệ thống hóa học thuyết về công trạng, sau đó được Công đồng Trentô xác nhận và trở thành nền tảng cho suy tư thần học sau này.
Chương 2 cho thấy mối tương quan giữa công trạng với ân sủng. Ân sủng được xem là điều kiện tiên quyết tuyệt đối để có công trạng: không có ân sủng, thực sự không thể có công trạng trước mặt Thiên Chúa. Thiên Chúa, qua “trật tự thiết định” (Ordinatio Divina) của Ngài, đã tự do hứa ban thưởng cho những hành vi được thực hiện trong ân sủng.
Chương 3 lý giải về “công trạng”. Thánh Tôma phân biệt công trạng xứng hợp (de congruo) – dựa trên lòng quảng đại của Thiên Chúa đối với nỗ lực tự nhiên của con người, và công trạng xứng đáng (de condigno) – gắn với phần thưởng vĩnh cửu, khả hữu nhờ hành vi được Thánh Thần thúc đẩy. Công trạng của Đức Kitô là nguồn mạch của ân sủng. Mọi ân sủng và công trạng của Kitô hữu đều tham dự vào công trạng vô song của Đức Kitô, Đấng là “Đầu” của Thân Thể.
Chương 4 trình bày về Chúa Thánh Thần là tác nhân đệ nhất của công trạng. Chúa Thánh Thần hoạt động nơi Kitô hữu qua “sự thúc đẩy” thần linh (instinctus). Sự thúc đẩy này không phá hủy nhưng kiện toàn tự do ý chí của con người. Đức mến (caritas) là “hình thức” thiết yếu của mọi hành vi công trạng. Chính tình yêu, do Thần Khí khởi xướng, hướng việc làm của tín hữu đến cùng đích là Thiên Chúa, và nhờ đó mang lại giá trị công trạng đích thực trong tình yêu và niềm hy vọng cánh chung. Mọi công trạng của Kitô hữu được hoàn tất trong sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.
Hy vọng tập sách này sẽ giúp ích cho đời sống đạo của người Kitô hữu Việt Nam.






